Xe tải hạng trung FAW LongV 2.0 là phiên bản nâng cấp, có sẵn hai cấu hình 4×2 và 6×2. Động cơ Xichai 240 mã lực, tiêu chuẩn Euro 5. Thiết bị tiêu chuẩn bao gồm: điều khiển hành trình, cánh chia luồng khí trên nóc buồng lái, ắc quy Camel 120Ah, ghế tựa lò xo khí, cửa sổ điện, bình nhiên liệu nhôm dung tích 300 lít, khóa trung tâm và lốp Triangle. Cấu hình 6×2 bổ sung giá đỡ số 5 của hộp số nhằm giảm rung. Cả hai phiên bản đều có hệ thống bảo vệ va chạm phía trước; phiên bản 6×2 thêm hệ thống bảo vệ va chạm phía sau. Sản xuất mẫu thử nghiệm đơn vị đầu tiên — thời gian giao hàng tối thiểu ≥45 ngày như nêu trong tài liệu thông số sản phẩm.
4×2 — LHD
Động cơ: Xichai 240HP. Tiêu chuẩn khí thải: Euro 5. Nhíp lá 10/10, bảo vệ va chạm phía trước, bình nhiên liệu nhôm 300L, cánh chia luồng gió trên nóc, điều khiển hành trình.
6×2 — LHD
Động cơ: Xichai 240HP. Tiêu chuẩn khí thải: Euro 5. Nhíp lá 10/10+9, giá đỡ hộp số vị trí thứ năm, bảo vệ va chạm phía trước và phía sau, bình nhiên liệu nhôm 300L, cánh chia luồng gió trên nóc, điều khiển hành trình.


- Động cơ Xichai 240HP | Euro 5 | 4×2 và 6×2 — đạt tiêu chuẩn Euro 5 ở cả hai cấu hình
- Điều khiển hành trình và cánh chia luồng gió trên nóc — tiêu chuẩn tiết kiệm nhiên liệu trên mọi xe
- Giá đỡ hộp số vị trí thứ năm (6×2) — giảm rung động hộp số khi tải nặng
- Bình nhiên liệu nhôm 300L — chống ăn mòn; dung tích lớn hơn bình nhiên liệu LongV Euro 3
- Bảo vệ va chạm phía trước và phía sau (6×2) — đáp ứng đầy đủ yêu cầu an toàn chống va chạm dưới gầm


| Tính năng | 4×2 LHD | 6×2 LHD |
|---|---|---|
| Động cơ | Xichai 240 HP | Xichai 240 HP |
| Tiêu chuẩn phát thải | Euro 5 | Euro 5 |
| Hệ thống treo | 10/10 | 10/10 + 9 |
| Giá đỡ hộp số | Lắp đặt tiêu chuẩn | lắp đặt vị trí thứ năm |
| Bảo vệ phía dưới | Chỉ phía trước | Trước + sau |
| Bình nhiên liệu | bình nhôm 300 L | bình nhôm 300 L |
| Chế độ điều khiển hành trình | Có sẵn | Có sẵn |
| Tấm chắn trần | Có sẵn | Có sẵn |
| Mô hình | Hệ thống truyền động | Tiêu chuẩn phát thải | Cấu hình truyền động | Tính năng nổi bật |
|---|---|---|---|---|
| 4×2 | Xichai 240 HP | Euro 5 | 4×2 LHD | Kiểm soát hành trình; Tấm chắn mái; Bình nhiên liệu nhôm dung tích 300 L; Hệ thống treo nhíp lá 10/10; Bảo vệ phía trước; Pin Camel 120 Ah; Lốp xe Triangle; Thời gian giao hàng ≥45 ngày |
| 6×2 | Xichai 240 HP | Euro 5 | 6×2 LHD | Kiểm soát hành trình; Tấm chắn mái; Bình nhiên liệu nhôm dung tích 300 L; Hệ thống treo nhíp lá 10/10+9; Lắp đặt hộp số vị trí thứ năm; Bảo vệ phía trước và phía sau; Thời gian giao hàng ≥45 ngày |
– Cấu hình xuất khẩu ngay tại nhà máy
- Lưu ý: Mẫu thử nghiệm đơn vị đầu tiên — xác nhận thời gian giao hàng (≥45 ngày) khi đặt hàng
- Tư vấn kỹ thuật xuất khẩu quốc tế của FAW Jiefang
- Bảo hành theo hợp đồng mua bán
Lưu ý: Xác nhận yêu cầu về tiêu chuẩn khí thải và nhập khẩu với cơ quan chức năng địa phương trước khi mua.
Câu hỏi 1: "Mẫu thử đơn vị đầu tiên" có nghĩa là gì?
A: Biến thể mới được giới thiệu. Thời gian giao hàng ≥45 ngày như nêu trong thông số kỹ thuật sản phẩm. Xác nhận mốc thời gian chính xác khi đặt hàng.
C2: Điểm gắn thứ năm của hộp số là gì?
A: Một điểm gắn bổ sung nhằm giảm rung động hộp số dưới tải nặng ba cầu. Như quy định đối với cấu hình 6×2.
C3: Tôi có thể đặt hàng cả hai loại 4×2 và 6×2 trong cùng một đợt không?
A: Có. Hãy nêu rõ cấu hình của từng đơn vị khi đặt hàng.
Câu hỏi 4: Bảo hành áp dụng như thế nào?
Đáp án: Phụ thuộc vào hợp đồng bán hàng. Vui lòng xác nhận với đại diện xuất khẩu FAW Jiefang.