Xe tai trong FAW JH6 loai dump co san 4 bien the. Bien the diesel 6×4 co cong suat tu 350–550HP (Weichai/Xichai/Cummins), dat tieu chuan Euro 2~6, co the chon lai ben trai (LHD) hoac ben phai (RHD), trang bi he thong ABS nhap khau, bo tro luc WABCO, binh nhua nhom 400L, lop xe di duong ngoai va bao ve dong co. Bien the dien 6×4 su dung dong co dien FAW cong suat 370HP va pin thay the CATL dung luong 282kWh. Bien the diesel 8×4 duoc bo sung he thong giam toc (retarder), he thong phanh dien tu (EBS) va he thong o n dinh (ESC), moc keo chuan Chau Au va van cho xe rua. Bien the dien 8×4 su dung cung he thong pin thay the CATL, co the chon lai ben phai (RHD). Tat ca thong so ky thuat deu nhu da neu trong bang thong so san pham.
6×4 Diesel — LHD / RHD
Động cơ: Weichai/Xichai/Cummins 350–550 mã lực. Tiêu chuẩn khí thải: Euro 2–6. Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) nhập khẩu. Bộ tăng áp WABCO. Bình nhiên liệu nhôm dung tích 400 lít. Ắc quy 220 Ah. Cần nâng điện. Gương chiếu hậu điều khiển điện. Điều hòa tự động. Hệ thống treo 11/13. Thanh cân bằng trục trước. Lốp địa hình. Tấm bảo vệ động cơ. Hệ thống treo cân bằng phía sau dạng thanh I kép. Bu-lông 4U. Vỏ cầu chủ động bằng gang đúc. Hệ thống chống đóng băng. Bảo vệ đèn trước và sau. Đài radio 10 inch. Ống xả hướng lên trên. Ghế lái thông gió. Cảnh báo dây an toàn.
6×4 Xe điện — RHD
Động cơ điện: FAW CAM400PT52, tương đương 370 mã lực. Pin CATL 614,4 V/460 Ah/282,624 kWh (hệ thống thay pin nhanh 8C, khung Jiuxing). Hai ắc quy điện áp thấp 150 Ah. Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) nhập khẩu. Lốp gai sâu dành cho mỏ (tốc độ tối đa 65 km/giờ). Mâm thép 8,8 inch. Giá gắn đèn cảnh sát. Bình chứa khí nén bằng thép không gỉ.
8×4 Diesel — LHD / RHD
Động cơ: Weichai/Xichai/Cummins 370–550 mã lực. Tiêu chuẩn khí thải: Euro 2–6. Hệ thống phanh điện tử EBS/điều khiển ổn định điện tử ESC. Bộ hãm phụ (thủy lực). Móc kéo kiểu châu Âu. Van nối rơ-moóc. Bình nhiên liệu nhôm dung tích 400 lít. Ắc-quy 180 Ah. Hệ thống treo cân bằng dạng thanh I kép. Càng dẫn hướng kép. Cầu sau trang bị lò xo phụ bằng cao su. Ống xả hướng lên trên. Bảo vệ đèn trước và sau. Hệ thống chống bó cứng phanh ABS nhập khẩu.
xe tải điện 8×4 — lái bên phải
Động cơ điện: FAW CAM400PT52, tương đương 370 mã lực. Pin đổi nhanh CATL 614,4 V/460 Ah/282,624 kWh. Hai ắc-quy điện áp thấp, mỗi cái 150 Ah. Hệ thống chống bó cứng phanh ABS nhập khẩu. Lốp địa hình mỏ (tốc độ tối đa 65 km/h). Giá gắn đèn cảnh sát. Tình trạng: mẫu thử (sản xuất thử nghiệm).


– 4 cấu hình: 6×4 và 8×4, động cơ diesel và xe điện — bao phủ toàn bộ nền tảng
– Tiêu chuẩn khí thải Euro 2–6 | lái bên trái/lái bên phải (diesel) — linh hoạt tối đa về tiêu chuẩn khí thải và thị trường
– Bộ hãm phụ + hệ thống phanh điện tử EBS/điều khiển ổn định điện tử ESC (diesel 8×4) — an toàn phanh tiên tiến
– Pin đổi nhanh CATL 282 kWh (xe điện) — xe ben điện năng lượng cao với pin đổi nhanh
– Lốp địa hình + bảo vệ động cơ + cầu đúc — trang bị tiêu chuẩn sẵn sàng cho khai mỏ


| Đặc điểm | diesel 6×4 | xe điện 6×4 | 8×4 diesel | xe điện 8×4 |
|---|---|---|---|---|
| Điện | 350–550 mã lực | động cơ điện 370 mã lực | 370–550 mã lực | động cơ điện 370 mã lực |
| Khả năng phát thải | Euro 2–6 | Không phát thải | Euro 2–6 | Không phát thải |
| Lái xe | LHD / RHD | RHD | LHD / RHD | RHD |
| ABS | Nhập khẩu | Nhập khẩu | Nhập khẩu (EBS) | Nhập khẩu |
| Bộ hãm tốc | — | — | Có | — |
| EBS / ESC | — | — | Có | — |
| Ắc quy | 220 Ah | CATL 282 kWh | 180 Ah | CATL 282 kWh |
| Loại lốp | Phụ trợ đường bộ | Lốp chuyên dụng cho mỏ | Tiêu chuẩn | Lốp chuyên dụng cho mỏ |
| Giá đỡ cảnh sát | — | Có | — | Có |
| Tình trạng | Hoạt động | Hoạt động | Hoạt động | Mẫu thử |
| Đặc điểm | diesel 6×4 | xe điện 6×4 | 8×4 diesel | xe điện 8×4 |
|---|---|---|---|---|
| Điện | 350–550 mã lực | động cơ điện 370 mã lực | 370–550 mã lực | động cơ điện 370 mã lực |
| Tiêu chuẩn phát thải | Euro 2–6 | Không phát thải | Euro 2–6 | Không phát thải |
| Lái xe | LHD / RHD | RHD | LHD / RHD | RHD |
| ABS / Hệ thống phanh | ABS nhập khẩu | — | EBS / ESC | — |
| Thương hiệu phanh | WABCO | — | — | — |
| Ắc quy | — | Pin thay thế CATL 282 kWh | 180 Ah | — |
| Bình nhiên liệu | bình nhôm 400 L | — | bình nhôm 400 L | — |
| Loại lốp | Phụ trợ đường bộ | Lốp chuyên dụng cho mỏ | — | Lốp chuyên dụng cho mỏ |
| Bộ bảo vệ động cơ | Có | — | — | — |
| TRỤC | Cầu xe đúc | — | — | — |
| Tạm ngưng | Hệ thống treo thanh I kép | — | — | — |
| Bộ hãm tốc | — | — | Có | — |
| Móc kéo xe | — | — | Móc kéo tiêu chuẩn châu Âu | — |
| Van Rơ Mooc | — | — | Có | — |
| Giá đỡ cảnh sát | — | Có | — | Có |
| Bồn Dự Trữ | — | Bình chứa bằng thép không gỉ | — | — |
| Tình trạng | Hoạt động | Hoạt động | Hoạt động | Mẫu thử |
| Thời gian giao hàng | — | — | — | Xác nhận trước khi đặt hàng |
- Cấu hình xuất khẩu tại nhà máy cho các biến thể hoạt động
- Tài liệu nhập khẩu về hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) và hệ thống phanh điện tử/kiểm soát ổn định điện tử (EBS/ESC) có sẵn
- Tài liệu pin CATL và hệ thống hoán đổi pin cho các biến thể xe điện (EV)
- Tư vấn kỹ thuật xuất khẩu quốc tế của FAW Jiefang
- Bảo hành theo hợp đồng mua bán
Lưu ý: Xác nhận việc chấp thuận khí thải, cơ sở hạ tầng hoán đổi pin cho xe điện (EV), tuân thủ giới hạn tốc độ trong mỏ và các yêu cầu nhập khẩu với cơ quan địa phương trước khi mua.
Câu hỏi 1: Giới hạn tốc độ của lốp chuyên dụng cho mỏ là bao nhiêu?
Đáp án: Lốp chuyên dụng cho mỏ trên các biến thể xe điện (EV) có cấp độ tốc độ tối đa là 65 km/h như nêu trong thông số kỹ thuật sản phẩm.
Câu hỏi 2: Xe điện (EV) loại 8×4 có phải là mẫu sản xuất hàng loạt không?
Đáp án: Xe điện (EV) loại 8×4 được liệt kê là mẫu nguyên mẫu (Sản xuất thử nghiệm) trong dữ liệu sản phẩm. Vui lòng xác nhận trạng thái sản xuất và tiến độ giao hàng với đại diện xuất khẩu FAW trước khi đặt hàng.
Câu hỏi 3: Bộ hãm phụ trên xe diesel loại 8×4 là gì?
Đáp án: Bộ hãm thủy lực cung cấp lực hãm bổ sung khi xuống dốc dài, giúp giảm mài mòn phanh chính và tích tụ nhiệt. Như đã nêu trong thông số kỹ thuật.
Câu hỏi 4: Tôi có thể đặt hàng cả xe diesel và xe điện (EV) trong cùng một đợt không?
Đáp án: Có. Vui lòng xác định cấu hình cụ thể cho từng xe khi đặt hàng. Lưu ý các yêu cầu về cơ sở hạ tầng hoán đổi pin cho xe điện (EV).
Câu hỏi 5: Bảo hành áp dụng như thế nào?
Đáp án: Phụ thuộc vào hợp đồng bán hàng. Vui lòng xác nhận với đại diện xuất khẩu FAW Jiefang.